欢呼雀跃歡呼雀躍 nghĩa là gì
huān hū què yuèHán Việt: HOAN HÔ TƯỚC DƯỢC
cổ vũ hân hoan (thành ngữ)
Nghĩa
huān hū què yuèHán Việt: HOAN HÔ TƯỚC DƯỢC
- cổ vũ hân hoan (thành ngữ)
- vui sướng
Tiếng Anh: cheering excitedly (idiom); jubilant
huān hū què yuèHán Việt: HOAN HÔ TƯỚC DƯỢC
cổ vũ hân hoan (thành ngữ)
Tiếng Anh: cheering excitedly (idiom); jubilant