蜂HSKBee

欢声笑语歡聲笑語 nghĩa là gì

huān shēng xiào yǔ

tiếng cười vui vẻ

Nghĩa

huān shēng xiào yǔHSK 7
  1. tiếng cười vui vẻ

Tiếng Anh: cheers and laughter

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.