Từ điển › 欢迎欢迎歡迎 nghĩa là gìhuān yíngHán Việt: HOAN NGHÊNHchào đónNghĩa huān yíngHSK 2Hán Việt: HOAN NGHÊNHPhổ biến #796chào đónchào mừngTiếng Anh: to welcome; welcomeChữ thành phần欢huān · Hán Việt: hoanhappy, glad, joyful6 nét · Xem thứ tự nét →迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 欢迎欢迎光临huān yíng guāng lín chào mừng quý khách