Từ điển › 欣喜欣喜 nghĩa là gìxīn xǐHán Việt: HÂN HỈvui mừngNghĩa xīn xǐHSK 7Hán Việt: HÂN HỈvui mừngTiếng Anh: happyChữ thành phần欣xīn · Hán Việt: hândelighted, happy, joyous8 nét · Xem thứ tự nét →喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 欣喜欣喜若狂xīn xǐ ruò kuáng vui mừng phát cuồng (thành ngữ)