Từ điển › 欣慰欣慰 nghĩa là gìxīn wèiHán Việt: HÂN UÝcảm thấy hài lòngNghĩa xīn wèiHSK 7Hán Việt: HÂN UÝcảm thấy hài lòngTiếng Anh: to be gratifiedChữ thành phần欣xīn · Hán Việt: hândelighted, happy, joyous8 nét · Xem thứ tự nét →慰wèi · Hán Việt: uýto calm, to comfort, to reassure15 nét · Xem thứ tự nét →