欣赏欣賞 nghĩa là gì
xīn shǎngHán Việt: HÂN THƯỞNG
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
Nghĩa
xīn shǎngHSK 5Hán Việt: HÂN THƯỞNGPhổ biến #2305
- thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
Tiếng Anh: to appreciate; to enjoy; to admire
xīn shǎngHán Việt: HÂN THƯỞNG
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
Tiếng Anh: to appreciate; to enjoy; to admire