欲望慾望 nghĩa là gì
yù wàngHán Việt: DỤC VỌNG
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
Nghĩa
yù wàngHSK 7Hán Việt: DỤC VỌNGPhổ biến #4261
- khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
Tiếng Anh: desire; longing; appetite; craving
yù wàngHán Việt: DỤC VỌNG
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
Tiếng Anh: desire; longing; appetite; craving