Từ điển › 欺负欺负欺負 nghĩa là gìqī fuHán Việt: KHI PHỤbắt nạtNghĩa qī fuHSK 6Hán Việt: KHI PHỤPhổ biến #4731bắt nạtTiếng Anh: to bullyChữ thành phần欺qī · Hán Việt: khito cheat, to double-cross, to deceive12 nét · Xem thứ tự nét →负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →