款式 nghĩa là gì
kuǎn shì · kuǎn shiHán Việt: KHOẢN THỨC
mẫu mã
Nghĩa (2 cách đọc)
kuǎn shìHSK 7Hán Việt: KHOẢN THỨC
- mẫu mã
- phong cách
- thiết kế
- LT:種|种[zhong3]
Tiếng Anh: pattern; style; design; CL:種|种[zhong3]
kuǎn shiHSK 7Hán Việt: KHOẢN THỨC
- thanh lịch
- sự thanh lịch
- có gu
Tiếng Anh: elegant; elegance; good taste