歇业歇業 nghĩa là gì
xiē yèHán Việt: HẾT NGHIỆP
đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
Nghĩa
xiē yèHán Việt: HẾT NGHIỆP
- đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
- ngừng kinh doanh
Tiếng Anh: to close down (temporarily or permanently); to go out of business
xiē yèHán Việt: HẾT NGHIỆP
đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
Tiếng Anh: to close down (temporarily or permanently); to go out of business