Từ điển › 歇心歇心 nghĩa là gìxiē xīnHán Việt: HẾT TÂMbỏ qua việcNghĩa xiē xīnHán Việt: HẾT TÂMbỏ qua việcngừng lo lắngTiếng Anh: to drop the matter; to stop worryingChữ thành phần歇xiē · Hán Việt: hếtto stop, to rest, to lodge13 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →