Từ điển › 歇手歇手 nghĩa là gìxiē shǒuHán Việt: HẾT THỦnghỉNghĩa xiē shǒuHán Việt: HẾT THỦnghỉnghỉ ngơiTiếng Anh: to rest; to take a breakChữ thành phần歇xiē · Hán Việt: hếtto stop, to rest, to lodge13 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →