Từ điển › 歇气歇气歇氣 nghĩa là gìxiē qìHán Việt: HẾT KHÍnghỉ một látNghĩa xiē qìHán Việt: HẾT KHÍnghỉ một látnghỉ ngơiTiếng Anh: to have a break; to restChữ thành phần歇xiē · Hán Việt: hếtto stop, to rest, to lodge13 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →