Từ điển › 歇脚歇脚歇腳 nghĩa là gìxiē jiǎodừng lại để nghỉ trên đườngNghĩa xiē jiǎodừng lại để nghỉ trên đườngTiếng Anh: to stop on the way for a restChữ thành phần歇xiē · Hán Việt: hếtto stop, to rest, to lodge13 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →