Từ điển › 歇艎歇艎 nghĩa là gìxiē huángtàu chiến lớnNghĩa xiē huángtàu chiến lớnTiếng Anh: large warshipChữ thành phần歇xiē · Hán Việt: hếtto stop, to rest, to lodge13 nét · Xem thứ tự nét →艎huángfast boat15 nét · Xem thứ tự nét →