Từ điển › 歇顶歇顶歇頂 nghĩa là gìxiē dǐngHán Việt: HẾT ĐÍNHbị hóiNghĩa xiē dǐngHán Việt: HẾT ĐÍNHbị hóibị mỏng tóc trên đỉnh đầuTiếng Anh: to be balding; to be thinning on topChữ thành phần歇xiē · Hán Việt: hếtto stop, to rest, to lodge13 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →