Từ điển › 歌儿歌儿歌兒 nghĩa là gìgē rbài hátNghĩa gē rbài hátTiếng Anh: songChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →