歌剧院魅影歌劇院魅影 nghĩa là gì
Gē jù yuàn Mèi yǐng
Bóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd Webber
Nghĩa
Gē jù yuàn Mèi yǐng
- Bóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd Webber
Tiếng Anh: The Phantom of the Opera by Andrew Lloyd Webber
Chữ thành phần
- 歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →
- 剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →
- 魅mèimagic, enchantment, charm; a forest demon14 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →