Từ điển › 歌单歌单歌單 nghĩa là gìgē dānHán Việt: CA ĐƠNdanh sách phátNghĩa gē dānHán Việt: CA ĐƠNdanh sách pháttờ nhạcTiếng Anh: playlist; song sheetChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →