Từ điển › 歌咏歌咏歌詠 nghĩa là gìgē yǒngHán Việt: CA VẲNGhátNghĩa gē yǒngHSK 7Hán Việt: CA VẲNGhátTiếng Anh: to singChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →咏yǒng · Hán Việt: vẳngto sing, to hum, to chant8 nét · Xem thứ tự nét →