Từ điển › 歌唱家歌唱家 nghĩa là gìgē chàng jiāHán Việt: CA XƯỚNG GIAca sĩNghĩa gē chàng jiāHán Việt: CA XƯỚNG GIAca sĩTiếng Anh: singerChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →