Từ điển › 歌唱赛歌唱赛歌唱賽 nghĩa là gìgē chàng sàicuộc thi hátNghĩa gē chàng sàicuộc thi hátTiếng Anh: song contestChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →