Từ điển › 歌喉歌喉 nghĩa là gìgē hóuHán Việt: CA HẦUgiọng hátNghĩa gē hóuHán Việt: CA HẦUgiọng hátTiếng Anh: singing voiceChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →