歌坛歌壇 nghĩa là gì
gē tánHán Việt: CA ĐÀN
sân khấu ca nhạc
Nghĩa
gē tánHán Việt: CA ĐÀN
- sân khấu ca nhạc
- ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)
Tiếng Anh: singing stage; music business (esp. pop music)
gē tánHán Việt: CA ĐÀN
sân khấu ca nhạc
Tiếng Anh: singing stage; music business (esp. pop music)