Từ điển › 歌姬歌姬 nghĩa là gìgē jīnữ ca sĩNghĩa gē jīnữ ca sĩTiếng Anh: female singerChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →姬jībeauty; imperial concubine10 nét · Xem thứ tự nét →