Từ điển › 歌子歌子 nghĩa là gìgē ziHán Việt: CA TÍbài hátNghĩa gē ziHán Việt: CA TÍbài hátTiếng Anh: songChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →