Từ điển › 歌星歌星 nghĩa là gìgē xīngHán Việt: CA TINHngôi sao ca nhạcNghĩa gē xīngHSK 6Hán Việt: CA TINHngôi sao ca nhạcca sĩ nổi tiếngTiếng Anh: singing star; famous singerChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →