Từ điển › 歌曲歌曲 nghĩa là gìgē qǔHán Việt: CA KHÚCbài hátNghĩa gē qǔHSK 5Hán Việt: CA KHÚCPhổ biến #2500bài hátTiếng Anh: songChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →