Từ điển › 歌舞伎歌舞伎 nghĩa là gìgē wǔ jìHán Việt: CA VŨ KĨkabukiNghĩa gē wǔ jìHán Việt: CA VŨ KĨkabukiTiếng Anh: kabukiChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →伎jì · Hán Việt: kĩtalent, skill, craft, ability6 nét · Xem thứ tự nét →