Từ điển › 歌词歌词歌詞 nghĩa là gìgē cíHán Việt: CA TỪlời bài hátNghĩa gē cíHSK 6Hán Việt: CA TỪlời bài hátca từlyricsTiếng Anh: song lyric; lyricsChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →