Từ điển › 止咳糖浆止咳糖浆止咳糖漿 nghĩa là gìzhǐ ké táng jiāngsi rô giảm hoNghĩa zhǐ ké táng jiāngsi rô giảm hohỗn hợp trị hoTiếng Anh: cough suppressant syrup; cough mixtureChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →