Từ điển › 止境止境 nghĩa là gìzhǐ jìngHán Việt: CHỈ CẢNHgiới hạnNghĩa zhǐ jìngHán Việt: CHỈ CẢNHgiới hạnranh giớikết thúcTiếng Anh: limit; boundary; endChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →