Từ điển › 止息止息 nghĩa là gìzhǐ xīHán Việt: CHỈ TỨCngừngNghĩa zhǐ xīHán Việt: CHỈ TỨCngừngchấm dứtTiếng Anh: to cease; to endChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →