Từ điển › 止步止步 nghĩa là gìzhǐ bùHán Việt: CHỈ BỘdừng lạiNghĩa zhǐ bùHSK 7Hán Việt: CHỈ BỘdừng lạingừngkhông đi xa hơnTiếng Anh: to halt; to stop; to go no fartherChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →