Từ điển › 止汗剂止汗剂止汗劑 nghĩa là gìzhǐ hàn jìchất chống mồ hôiNghĩa zhǐ hàn jìchất chống mồ hôiTiếng Anh: anti-perspirantChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →