Từ điển › 止滑止滑 nghĩa là gìzhǐ huáHán Việt: CHỈ GỘTchống trượtNghĩa zhǐ huáHán Việt: CHỈ GỘTchống trượtngăn trượtTiếng Anh: to prevent slipping; anti-slipChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →