Từ điển › 止疼片止疼片 nghĩa là gìzhǐ téng piānthuốc giảm đauNghĩa zhǐ téng piānthuốc giảm đauthuốc giảm nhứcTiếng Anh: painkiller; analgesicChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →