Từ điển › 止痛片止痛片 nghĩa là gìzhǐ tòng piànHán Việt: CHỈ THỐNG PHIẾNthuốc giảm đauNghĩa zhǐ tòng piànHán Việt: CHỈ THỐNG PHIẾNthuốc giảm đauTiếng Anh: painkillerChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →