Từ điển › 止血贴止血贴止血貼 nghĩa là gìzhǐ xuè tiēbăng cá nhânNghĩa zhǐ xuè tiēbăng cá nhânbăng dán vết thươngTiếng Anh: Band-Aid; plasterChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →