Từ điển › 正义党正义党正義黨 nghĩa là gìZhèng yì dǎngĐảng Công lýNghĩa Zhèng yì dǎngĐảng Công lýTiếng Anh: Justicialist PartyChữ thành phần正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →