正义斗争正義鬥爭 nghĩa là gì
zhèng yì dòu zhēngHán Việt: CHÍNH NGHĨA ĐẤU TRANH
cuộc đấu tranh chính nghĩa
Nghĩa
zhèng yì dòu zhēngHán Việt: CHÍNH NGHĨA ĐẤU TRANH
- cuộc đấu tranh chính nghĩa
Tiếng Anh: righteous struggle
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →