正义魔人正義魔人 nghĩa là gì
zhèng yì mó rénHán Việt: CHÍNH NGHĨA MA NHÂN
(Đài Loan) người tự cho mình là đúng
Nghĩa
zhèng yì mó rénHán Việt: CHÍNH NGHĨA MA NHÂN
- (Đài Loan) người tự cho mình là đúng
- người tự bổ nhiệm làm quan tòa đạo đức
Tiếng Anh: (Tw) sanctimonious person; self-appointed moral arbiter
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 魔mó · Hán Việt: mademon, evil spirit; magic, spell20 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →