正在 nghĩa là gì
zhèng zàiHán Việt: CHÍNH TẠI
đang ở (thời điểm đó)
Nghĩa
zhèng zàiHSK 1Hán Việt: CHÍNH TẠIPhổ biến #420
- đang ở (thời điểm đó)
- ngay tại (nơi đó)
- đang trong quá trình (làm gì đó)
Tiếng Anh: to be in the process of (doing sth); to be currently ...-ing