Từ điển › 正如正如 nghĩa là gìzhèng rúHán Việt: CHÍNH NHƯgiống nhưNghĩa zhèng rúHSK 5Hán Việt: CHÍNH NHƯgiống nhưchính xác nhưTiếng Anh: just as; precisely asChữ thành phần正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →