正常菌群 nghĩa là gì
zhèng cháng jūn qún
hệ vi sinh
Nghĩa
zhèng cháng jūn qún
- hệ vi sinh
- hệ vi khuẩn
Tiếng Anh: microbiome; microbiota
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →