正式投票 nghĩa là gì
zhèng shì tóu piàoHán Việt: CHÍNH THỨC ĐẦU PHIẾU
bỏ phiếu chính thức
Nghĩa
zhèng shì tóu piàoHán Việt: CHÍNH THỨC ĐẦU PHIẾU
- bỏ phiếu chính thức
Tiếng Anh: formal vote
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →