正当中正當中 nghĩa là gì
zhèng dāng zhōngHán Việt: Chính Đương Trung
chính giữa; ngay giữa
Nghĩa
zhèng dāng zhōngHán Việt: Chính Đương Trung
- chính giữa; ngay giữa
Tiếng Anh: dead center; the very middle
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: Chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét
- 当dāng · Hán Việt: Đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét
- 中zhōng · Hán Việt: Trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét