正当性正當性 nghĩa là gì
zhèng dàng xìngHán Việt: Chính Đương Tính
tính hợp pháp (chính trị)
Nghĩa
zhèng dàng xìngHán Việt: Chính Đương Tính
- tính hợp pháp (chính trị)
Tiếng Anh: (political) legitimacy
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: Chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét
- 当dāng · Hán Việt: Đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét
- 性xìng · Hán Việt: Tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét