正当理由正當理由 nghĩa là gì
zhèng dàng lǐ yóuHán Việt: CHÍNH ĐƯƠNG LÍ DO
lý do chính đáng
Nghĩa
zhèng dàng lǐ yóuHán Việt: CHÍNH ĐƯƠNG LÍ DO
- lý do chính đáng
- căn cứ hợp lý
Tiếng Anh: proper reason; reasonable grounds
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →