正当防卫正當防衛 nghĩa là gì
zhèng dàng fáng wèiHán Việt: CHÍNH ĐƯƠNG PHÒNG VỆ
tự vệ hợp lý
Nghĩa
zhèng dàng fáng wèiHán Việt: CHÍNH ĐƯƠNG PHÒNG VỆ
- tự vệ hợp lý
- phòng vệ chính đáng
Tiếng Anh: reasonable self-defense; legitimate defense
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →